Măng Cụt nhà Wunjo là dòng trái cây tươi cao cấp được thu hoạch từ các vùng trồng giàu phù sa và khí hậu nhiệt đới đặc trưng của miền Nam Việt Nam. Sản phẩm nổi bật bởi độ ngọt cao, vị thanh nhẹ và cấu trúc tép mềm mọng nước.
Với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ theo tiêu chuẩn ISO 22000:2018 – HACCP – FDA, Măng Cụt của Wunjo đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, đảm bảo độ tươi – độ sạch – độ an toàn trong suốt chuỗi cung ứng lạnh.

- Số liệu thực tế cho thấy độ Brix của Măng Cụt Wunjo đạt >20°Bx, ổn định suốt vụ thu hoạch.
- Kích cỡ đồng đều từ 80–150g/quả, tỉ lệ đạt chuẩn > 92% sau phân loại.
- Thực tế sản xuất ghi nhận rằng thời gian từ thu hoạch đến làm lạnh nhanh luôn trong <4 giờ, giúp giữ độ mọng nước tự nhiên.
- Được đóng gói theo yêu cầu: khay – hộp – thùng carton xuất khẩu, có lót màng bảo vệ.
Đặc điểm cảm quan & giá trị dinh dưỡng
Đặc điểm cảm quan và giá trị dinh dưỡng của Măng Cụt Wunjo luôn được xem là yếu tố tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho loại trái cây này. Nhờ được thu hoạch từ những vùng nguyên liệu có khí hậu ổn định và đất trồng giàu khoáng chất, quả phát triển tròn vị, giữ được độ tươi tự nhiên sau thu hoạch.
Các đánh giá thực tế cho thấy sản phẩm không chỉ vượt trội về hương vị mà còn sở hữu hàm lượng dưỡng chất cân đối, phù hợp cho cả nhu cầu ăn tươi lẫn chế biến cao cấp. Đây cũng là lý do Măng Cụt Wunjo thường được các đối tác ưu tiên trong phân khúc trái cây chất lượng cao.
Thông tin khảo sát chỉ ra rằng:
- Hương vị: Ngọt chua nhẹ, hậu ngọt kéo dài, mùi thơm tự nhiên.
- Cấu trúc thịt: Trắng trong, ít xơ, độ mềm đạt 7,5–8/10 theo đánh giá cảm quan nội bộ.
- Giá trị dinh dưỡng (trong 100g thịt quả):
- Vitamin C: 2–6mg
- Calo: ~73 kcal
- Chất xơ: 1,8g
- Carb tự nhiên: ~18g
- Độ ẩm: 75–80%, phù hợp bảo quản lạnh.
Các minh chứng chất lượng ghi nhận rằng những chỉ số trên giúp Măng Cụt Wunjo phù hợp cho thị trường cao cấp và chế biến thực phẩm tươi.

Vùng nguyên liệu
Vùng nguyên liệu là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và hương vị của Măng Cụt Wunjo. Nhờ được phát triển tại những khu vực sở hữu tiểu khí hậu ổn định, đất giàu dinh dưỡng và lượng mưa phù hợp, cây măng cụt sinh trưởng chậm nhưng tích lũy nhiều dưỡng chất.
Thực tế sản xuất cho thấy các vùng trồng được lựa chọn đều có lịch sử lâu năm với cây măng cụt, cho ra trái ổn định về kích cỡ, độ ngọt và độ thơm. Chính sự kết hợp giữa điều kiện tự nhiên và kinh nghiệm canh tác địa phương đã tạo nên nguồn nguyên liệu có chất lượng nhất quán, đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường cao cấp và xuất khẩu.
Dẫn chứng thực tế từ vùng trồng:
- Bình Dương: Đất thịt pha sét, pH 5,5–6,2 giúp trái lên màu đẹp.
- Tiền Giang – Bến Tre: Địa hình thấp, đất phù sa ẩm → trái ngọt hơn, tỉ lệ đồng đều cao.
- Lâm Đồng: Khí hậu mát hơn ban đêm giúp tăng độ thơm tự nhiên.
- Năng suất thu hoạch trung bình 12–15 tấn/ha.
- Tỉ lệ đạt chuẩn xuất khẩu sau sàng lọc: >90%.
Có mối liên hệ rõ ràng giữa tiểu khí hậu vùng trồng và độ Brix, cho thấy đất và khí hậu miền Nam góp phần tạo nên hương vị vượt trội cho Măng Cụt Wunjo.
Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất Măng Cụt tại nhà máy của Wunjo được xây dựng theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nhằm duy trì độ tươi tự nhiên và hương vị trọn vẹn của trái.
Từ khâu thu hoạch đến đóng gói đều được vận hành theo mô hình khép kín, giảm tối đa tác động cơ học và hạn chế nguy cơ nhiễm chéo. Những yêu cầu về vệ sinh, nhiệt độ và độ ẩm được giám sát liên tục để đảm bảo từng lô hàng đạt chuẩn trước khi xuất kho. Nhờ quy trình đồng bộ này, sản phẩm giữ được độ ổn định khi vận chuyển xa và đáp ứng tốt yêu cầu của các thị trường cao cấp.
Thực tế sản xuất chứng minh rằng:
- Thu hoạch & chọn lọc: Thu hoạch thủ công, tránh làm rách vỏ, tỉ lệ tổn thương <2%.
- Làm sạch & xử lý mủ: Xử lý bằng nước sạch 2 lần, loại bỏ tạp chất.
- Khử khuẩn: Sử dụng dung dịch an toàn thực phẩm theo giới hạn cho phép.
- Sơ chế – dán nhãn – đóng gói: Quy trình khép kín trong phòng sạch, nhiệt độ 18–20°C.
- Bảo quản lạnh: Ở 10–12°C, độ ẩm 85–90%, giúp kéo dài hạn sử dụng lên 25 ngày.
- Không sử dụng chất bảo quản – minh chứng từ kết quả kiểm nghiệm lô.
Ứng dụng
Măng Cụt Wunjo là dòng trái cây có tính linh hoạt cao, phù hợp cho cả nhu cầu tiêu dùng hằng ngày lẫn các mục đích thương mại chuyên nghiệp. Nhờ hương vị thanh ngọt và hình thái đẹp mắt, sản phẩm dễ dàng đáp ứng nhiều phân khúc thị trường, từ bán lẻ cao cấp đến kênh HORECA.
Bên cạnh việc ăn tươi, măng cụt còn được ưa chuộng trong chế biến nhờ phần cơm mềm, thơm tự nhiên và màu sắc hấp dẫn. Sự đa dạng trong cách sử dụng giúp Măng Cụt Wunjo trở thành lựa chọn nổi bật cho các đối tác muốn nâng cao giá trị sản phẩm trái cây nhiệt đới.
Các ứng dụng phổ biến:
- Tiêu thụ tươi tại siêu thị, cửa hàng trái cây cao cấp.
- Dùng trong nhà hàng – khách sạn (HORECA).
- Làm quà tặng trái cây premium.
- Nguyên liệu cho chế biến: nước ép, sinh tố, topping tráng miệng.
- Phù hợp đóng gói bán lẻ và sỉ cho thị trường quốc tế.

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của Măng Cụt Wunjo được xây dựng dựa trên các tiêu chí kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo tính đồng nhất cho từng lô hàng. Những chỉ số này phản ánh rõ ràng đặc điểm cảm quan, kích cỡ và điều kiện bảo quản phù hợp cho vận chuyển xa.
Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường nhập khẩu và các hệ thống phân phối cao cấp. Bảng thông số dưới đây giúp đối tác dễ dàng đánh giá chất lượng và lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu thương mại.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Giống | Măng cụt tím (Garcinia mangostana) |
| Size | 80–150g/quả |
| Độ Brix | >20°Bx |
| Màu sắc | Tím đặc trưng |
| Hình thái | Nguyên quả |
| Bao bì | Theo yêu cầu (khay – hộp – thùng carton) |
| Nhiệt độ bảo quản | 10–12°C |
| Môi trường | Kho lạnh, độ ẩm 85–90% |
| Hạn sử dụng | 25 ngày |
| Chứng nhận | ISO 22000:2018, HACCP, FDA |
Lợi thế xuất khẩu
Lợi thế xuất khẩu của Măng Cụt Wunjo được hình thành từ sự kết hợp giữa nguồn nguyên liệu ổn định, quy trình xử lý tiêu chuẩn hóa và khả năng đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính.
Nhờ kiểm soát chặt chẽ từ vùng trồng đến bảo quản lạnh, sản phẩm duy trì được độ tươi, độ cứng vỏ và sự đồng đều cần thiết cho vận chuyển đường dài.
Các lô hàng luôn được chuẩn hóa theo quy cách quốc tế, giúp tối ưu chi phí logistics và giảm hao hụt khi xuất khẩu. Chính những yếu tố này tạo nên lợi thế cạnh tranh rõ rệt của Wunjo trên thị trường phân phối cao cấp toàn cầu.
Số liệu thực tế cho thấy:
- Tỉ lệ đồng đều size >90%, giúp tối ưu pallet và container.
- Trái cứng, vỏ dày → chịu vận chuyển xa tốt, giảm hao hụt xuống <3%.
- Đóng container lạnh theo chuẩn 10–12°C, độ ẩm 85–90%.
- Mỗi container 40FT có thể xếp 16–18 tấn tùy quy cách.
- Nhà máy Wunjo có kinh nghiệm xử lý đơn hàng lớn theo tiêu chuẩn xuất khẩu.
A góp phần tạo nên các tiêu chí cảm quan ổn định, giúp sản phẩm của Wunjo được nhiều nhà nhập khẩu tin dùng.
Măng Cụt Wunjo là lựa chọn lý tưởng cho các nhà phân phối, siêu thị và đối tác quốc tế nhờ chất lượng ổn định, nguồn nguyên liệu rõ ràng, quy trình chuẩn hóa và độ tươi vượt trội. Sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu thị trường trong phân khúc trái cây cao cấp.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI:
📍Văn phòng đại diện:5/101/8B Nơ Trang Long, Gia Định, TP.HCM
📧 Email: info@wunjo.co
🌐 Website: www.wunjo.co
🧾 Mã số thuế: 318686260
FAQ?
- Măng Cụt Wunjo có độ ngọt bao nhiêu?
→ Độ Brix trung bình >20°Bx, được kiểm tra theo từng lô. - Măng Cụt Wunjo bảo quản được bao lâu?
→ Khoảng 25 ngày khi bảo quản ở 10–12°C. - Măng Cụt Wunjo có dùng chất bảo quản không?
→ Không, toàn bộ quy trình không sử dụng chất bảo quản. - Măng cụt từ vùng nào ngon nhất?
→ Tiền Giang – Bến Tre nổi bật nhờ đất phù sa giúp trái ngọt hơn. - Măng Cụt Wunjo có phù hợp xuất khẩu không?
→ Rất phù hợp nhờ độ cứng vỏ tốt, tỉ lệ hao hụt thấp <3%. - Size măng cụt Wunjo bao nhiêu?
→ 80–150g/quả, phân loại theo yêu cầu khách hàng. - Măng cụt Wunjo vận chuyển quốc tế như thế nào?
→ Đóng container lạnh 10–12°C, humidity 85–90%. - Măng cụt xuất khẩu cần chứng nhận gì?
→ ISO 22000:2018, HACCP, FDA. - Măng Cụt Wunjo có giao hàng nội địa không?
→ Có, giao nhanh theo kho lạnh trong nước. - Giá Măng Cụt Wunjo phụ thuộc vào yếu tố nào?
→ Size trái, mùa vụ, vùng trồng và sản lượng thực tế của từng lô.
English
Русский










